artemia salina
Danh từ: Artemia salina là một loài giáp xác nhỏ, thường được tìm thấy trong các hồ nước mặn. Loài này có khả năng sống sót trong môi trường có độ mặn cao và là nguồn thức ăn phổ biến trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là cho cá cảnh và tôm.
- (Artemia salina is commonly used as food for fish larvae.)
- (Saline lakes are the typical habitat of artemia salina.)
"Nuôi artemia salina": quá trình nhân giống loài này để làm thức ăn hoặc nghiên cứu.
- Kỹ thuật nuôi artemia salina trong điều kiện nhân tạo đòi hỏi kiểm soát độ mặn chặt chẽ. (The technique of raising artemia salina in artificial conditions requires strict salinity control.)
"Trứng artemia salina": dạng bào xác (cyst) của loài này, có thể bảo quản lâu dài và nở ra khi gặp nước mặn.
- Trứng artemia salina được bán rộng rãi trên thị trường thủy sản. (Artemia salina cysts are widely sold in the aquaculture market.)
Artemia (danh từ): chi giáp xác bao gồm artemia salina và các loài tương tự.
- Các loài trong chi artemia có khả năng thích nghi cao với môi trường nước mặn. (Species in the genus artemia have high adaptability to saline environments.)
Salina (tính từ, trong danh pháp): chỉ môi trường sống nước mặn (không dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh thông thường).
- Tôm ngâm nước mặn (tên thường gọi trong nuôi trồng thủy sản, không chính xác về mặt phân loại học).
- Giáp xác nước mặn (mô tả chung cho các loài cùng môi trường).
Không có cụm động từ phổ biến với artemia salina do đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến artemia salina vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.